- 1.thay đổi không thể đoán trước
- 2.không thể đoán trước
- 3.thất thường
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!