學華語Kaori Dict

變幻莫測

giản thể: 变幻莫测

biànhuàn

ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄢˋ ㄇㄛˋ ㄘㄜˋ

BIẾN HUYỄN MẠC TRẮC

HSK 7-9
  1. 1.thay đổi không thể đoán trước
  2. 2.không thể đoán trước
  3. 3.thất thường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变幻莫测 nghĩa là gì? · Kaori Dict