學華語Kaori Dict

變暖

giản thể: 变暖

biànnuǎn

ㄅㄧㄢˋ ㄋㄨㄢˇ

BIẾN NOÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    天突然變暖和了。

    tiān tūrán biànnuǎn hé le。

    Thời tiết bỗng nhiên ấm hơn

  • 2

    我會推遲去蘇格蘭的行程,直到天變暖一點為止。

    wǒ huì tuīchí qù Sūgélán de xíngchéng, zhídào tiān biànnuǎn yīdiǎn wéizhǐ。

    Tôi sẽ hoãn chuyến đi Scotland cho đến khi thời tiết ấm hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict