學華語Kaori Dict

敘拉古

giản thể: 叙拉古

ㄒㄩˋ ㄌㄚ ㄍㄨˇ

TỰ LẠP CỔ

  1. 1.Thành phố Syracuse, Sicilia
  2. 2.cũng viết 錫拉庫薩|锡拉库萨[Xi1 la1 ku4 sa4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叙拉古 nghĩa là gì? · Kaori Dict