口技表演者
kǒujìbiǎoyǎnzhě
[ㄎㄡˇ ㄐㄧˋ ㄅㄧㄠˇ ㄧㄢˇ ㄓㄜˇ]
KHẨU KỸ BIỂU DIỄN GIẢ
- 1.người biểu diễn thuật ném giọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.