學華語Kaori Dict

口沫橫飛

giản thể: 口沫横飞

kǒu-héngfēi

ㄎㄡˇ ㄇㄛˋ ㄏㄥˊ ㄈㄟ

KHẨU MẠT HOẠNH PHI

  1. 1.(thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn

Cách đọc khác:kǒumòhéngfēi口沫橫飛 — nói dữ dội; diễn đạt mãnh liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口沫横飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict