口眼歪斜
kǒuyǎnwāixié
[ㄎㄡˇ ㄧㄢˇ ㄨㄞ ㄒㄧㄝˊ]
KHẨU NHÃN OAI TÀ
- 1.liệt dây thần kinh mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄎㄡˇ ㄧㄢˇ ㄨㄞ ㄒㄧㄝˊ]
KHẨU NHÃN OAI TÀ
