口袋妖怪
KǒudàiYāoguài
[ㄎㄡˇ ㄉㄞˋ ㄧㄠ ㄍㄨㄞˋ]
KHẨU ĐẠI YÊU QUÁI
- 1.Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.