學華語Kaori Dict

古爾邦節

giản thể: 古尔邦节

ěrbāngjié

ㄍㄨˇ ㄦˇ ㄅㄤ ㄐㄧㄝˊ

CỔ NHĨ BANG TIẾT

  1. 1.Lễ Eid al-Adha hay Lễ Hiến tế (Qurban), được tổ chức vào ngày 10 tháng 12 theo lịch Hồi giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古尔邦节 nghĩa là gì? · Kaori Dict