古新世
Gǔxīnshì
[ㄍㄨˇ ㄒㄧㄣ ㄕˋ]
CỔ TÂN THẾ
- 1.Thế Paleocene (thời kỳ địa chất từ 65 triệu đến 55 triệu năm trước)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.