學華語Kaori Dict

古傑拉爾

giản thể: 古杰拉尔

jiéěr

ㄍㄨˇ ㄐㄧㄝˊ ㄌㄚ ㄦˇ

CỔ KIỆT LẠP NHĨ

  1. 1.Gujral (tên)
  2. 2.Inder Kumar Gujral (1919-2012), chính trị gia Janata Ấn Độ, thủ tướng 1997-1998

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古杰拉尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict