學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
古箏
古箏
giản thể:
古筝
gǔ
zhēng
[ㄍㄨˇ ㄓㄥ]
CỔ TRANH
1.
cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴[gu3 qin2] trong thời Đường và Tống)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
古代
gǔdài
thời cổ đại
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
古典
gǔdiǎn
cổ điển
古人
gǔrén
người thời cổ đại
古怪
gǔguài
kỳ lạ
古董
gǔdǒng
đồ cổ
古樸
gǔpǔ
đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
古
cổ
cũ
箏
tranh
dụng cụ âm nhạc dây đàn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
孤征
gūzhēng
tự hành động một mình
孤證
gūzhèng
bằng chứng duy nhất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
古筝 nghĩa là gì? · Kaori Dict