學華語Kaori Dict

古羅馬

giản thể: 古罗马

Luó

ㄍㄨˇ ㄌㄨㄛˊ ㄇㄚˇ

CỔ LA MÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在找關於古羅馬歷史的書。

    wǒ zài zhǎo guānyú gǔLuómǎ lìshǐ de shū。

    Tôi đang tìm những cuốn sách về lịch sử La Mã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古罗马 nghĩa là gì? · Kaori Dict