古老肉
gǔlǎoròu
[ㄍㄨˇ ㄌㄠˇ ㄖㄡˋ]
CỔ LÃO NHỤC
- 1.thịt lợn chua ngọt
- 2.cũng viết 咕嚕肉|咕噜肉[gu1 lu1 rou4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.