另一半
lìngyībàn
[ㄌㄧㄥˋ ㄧ ㄅㄢˋ]
LÁNH NHẤT BÁN
- 1.nửa kia
- 2.(nghĩa bóng) vợ hoặc chồng
- 3.một nửa tốt hơn của ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
每個人都可以找到他的另一半 。
měigerén dōu kěyǐ zhǎodào tā de lìngyībàn。
Mỗi người đều có thể tìm được người bạn đời của mình
- 2
沒有100分的另一半,只有50分的兩個人!
méiyǒu 1 0 0 fēn de lìngyībàn, zhǐyǒu 5 0 fēn de liǎng gèrén!
Không có nửa người 100 điểm, chỉ có hai người 50 điểm!
- 3
在情人節,我用玫瑰花瓣拼出了我的另一半的名字。
zài Qíngrénjié, wǒ yòng méiguīhuā bàn pīn chū le wǒ de lìngyībàn de míngzi。
Trong ngày lễ tình nhân, tôi dùng cánh hoa hồng để viết tên người另一半 của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.