- 1.nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu
- 2.trở về vạch xuất phát
- 3.bắt đầu con đường mới

例句Câu ví dụ
- 1
約翰離開了公司,另起爐灶。
Yuēhàn líkāi le gōngsī, lìngqǐlúzào。
John đã rời công ty và tự mình khởi nghiệp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!