學華語Kaori Dict

另起爐灶

giản thể: 另起炉灶

lìngzào

ㄌㄧㄥˋ ㄑㄧˇ ㄌㄨˊ ㄗㄠˋ

LÁNH KHỞI LÒ TÁO

  1. 1.nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu
  2. 2.trở về vạch xuất phát
  3. 3.bắt đầu con đường mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰離開了公司,另起爐灶。

    Yuēhàn líkāi le gōngsī, lìngqǐlúzào。

    John đã rời công ty và tự mình khởi nghiệp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另起爐灶 nghĩa là gì? · Kaori Dict