學華語Kaori Dict

只不過

giản thể: 只不过

zhǐbuguò

ㄓˇ ㄅㄨ˙ ㄍㄨㄛˋ

CHỈ BẤT QUÁ

HSK 5Adv
  1. 1.chỉ
  2. 2.chỉ là
  3. 3.không gì ngoài
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không hơn gì
  2. 5.chỉ là...

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只不過是個玩笑。

    zhè zhǐ bu guò shì gè wán xiào

    Đây chỉ là một trò đùa

  • 2

    他只不過是個政治家。

    tā zhǐbuguò shì gě zhèngzhìjiā。

    Anh ấy chỉ là một chính trị gia mà

  • 3

    這只不過是懶惰的一個借口。

    zhè zhǐbuguò shì lǎnduò de yīge jièkǒu。

    Đây chỉ là một lý do cho sự lười biếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只不過 nghĩa là gì? · Kaori Dict