- 1.chỉ
- 2.chỉ là
- 3.không gì ngoài
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không hơn gì
- 5.chỉ là...

例句Câu ví dụ
- 1
這只不過是個玩笑。
zhè zhǐ bu guò shì gè wán xiào
Đây chỉ là một trò đùa
- 2
他只不過是個政治家。
tā zhǐbuguò shì gě zhèngzhìjiā。
Anh ấy chỉ là một chính trị gia mà
- 3
這只不過是懶惰的一個借口。
zhè zhǐbuguò shì lǎnduò de yīge jièkǒu。
Đây chỉ là một lý do cho sự lười biếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.