學華語Kaori Dict

只爭旦夕

giản thể: 只争旦夕

zhǐzhēngdàn

ㄓˇ ㄓㄥ ㄉㄢˋ ㄒㄧ

CHỈ TRANH ĐÁN TỊCH

  1. 1.xem 只爭朝夕|只争朝夕[zhi3 zheng1 zhao1 xi1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只争旦夕 nghĩa là gì? · Kaori Dict