叫苦
jiàokǔ
[ㄐㄧㄠˋ ㄎㄨˇ]
KHIẾU KHỔ
- 1.phàn nàn về khó khăn
- 2.kêu ca về số phận cay đắng
- 3.phàn nàn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cằn nhằn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.