學華語Kaori Dict

召開會議

giản thể: 召开会议

zhàokāihuì

ㄓㄠˋ ㄎㄞ ㄏㄨㄟˋ ㄧˋ

TRIỆU KHAI HỘI NGHỊ

  1. 1.triệu tập hội nghị
  2. 2.triệu tập cuộc họp

例句Câu ví dụ

  • 1

    鞋業公會召開會議,討論新環保法對行業的影響。

    xié Yè gōnghuì zhàokāihuìyì, tǎolùn xīn huánbǎo fǎ duì hángyè de yǐngxiǎng。

    Hiệp hội giày da tổ chức cuộc họp để thảo luận về tác động của luật bảo vệ môi trường mới đối với ngành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

召开会议 nghĩa là gì? · Kaori Dict