- 1.triệu tập hội nghị
- 2.triệu tập cuộc họp

例句Câu ví dụ
- 1
鞋業公會召開會議,討論新環保法對行業的影響。
xié Yè gōnghuì zhàokāihuìyì, tǎolùn xīn huánbǎo fǎ duì hángyè de yǐngxiǎng。
Hiệp hội giày da tổ chức cuộc họp để thảo luận về tác động của luật bảo vệ môi trường mới đối với ngành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!