例句Câu ví dụ
- 1
這可不是兒戲。
zhè kěbushì érxì。
Đây không phải là trò vui
- 2
這可不是我做的。
zhè kěbushì wǒ zuò de。
Đây không phải là việc em làm
- 3
動物可不是玩具。
dòngwù kěbushì wánjù。
Động vật không phải là đồ chơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
