學華語Kaori Dict

可不是

bushì

ㄎㄜˇ ㄅㄨ˙ ㄕˋ

KHẢ BẤT THỊ

HSK 7-9Adv
  1. 1.đúng là như vậy
  2. 2.chính xác!

例句Câu ví dụ

  • 1

    這可不是兒戲。

    zhè kěbushì érxì。

    Đây không phải là trò vui

  • 2

    這可不是我做的。

    zhè kěbushì wǒ zuò de。

    Đây không phải là việc em làm

  • 3

    動物可不是玩具。

    dòngwù kěbushì wánjù。

    Động vật không phải là đồ chơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可不是 nghĩa là gì? · Kaori Dict