例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及利亞能依賴可再生能源嗎?
Āěrjílìyà néng yīlài kězàishēng néngyuán ma?
Algeria có thể dựa vào năng lượng tái tạo được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
