- 1.đáng thương
- 2.tội nghiệp
- 3.thương hại

例句Câu ví dụ
- 1
他這樣做真可憐。
tā zhè yàng zuò zhēn kě lián
Anh ấy làm như vậy thật đáng thương
- 2
可憐的貓。
kělián de māo。
Con mèo đáng thương
- 3
可憐死了!
kělián sǐ le!
Thật đáng thương!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.