學華語Kaori Dict

可憐

giản thể: 可怜

lián

ㄎㄜˇ ㄌㄧㄢˊ

KHẢ LIÊN

HSK 5TOCFL 4Adj/V
  1. 1.đáng thương
  2. 2.tội nghiệp
  3. 3.thương hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他這樣做真可憐。

    tā zhè yàng zuò zhēn kě lián

    Anh ấy làm như vậy thật đáng thương

  • 2

    可憐的貓。

    kělián de māo。

    Con mèo đáng thương

  • 3

    可憐死了!

    kělián sǐ le!

    Thật đáng thương!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可怜 nghĩa là gì? · Kaori Dict