學華語Kaori Dict

可能性

néngxìng

ㄎㄜˇ ㄋㄥˊ ㄒㄧㄥˋ

KHẢ NĂNG TÍNH

  1. 1.khả năng; xác suất

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以,但可能性不大

    kěyǐ, dàn kěnéngxìng bùdà

    Được, nhưng khả năng không cao

  • 2

    我知道有人認識我的可能性微乎其微。

    wǒ zhīdào yǒurén rènshi wǒ de kěnéngxìng wēihūqíwēi。

    Tôi biết khả năng có người quen tôi là cực kỳ thấp

  • 3

    今天沒有任何下雨的可能性。

    jīntiān méiyǒu rènhé xiàyǔ de kěnéngxìng。

    Không có khả năng nào mưa trong ngày hôm nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可能性 nghĩa là gì? · Kaori Dict