例句Câu ví dụ
- 1
可以,但可能性不大
kěyǐ, dàn kěnéngxìng bùdà
Được, nhưng khả năng không cao
- 2
我知道有人認識我的可能性微乎其微。
wǒ zhīdào yǒurén rènshi wǒ de kěnéngxìng wēihūqíwēi。
Tôi biết khả năng có người quen tôi là cực kỳ thấp
- 3
今天沒有任何下雨的可能性。
jīntiān méiyǒu rènhé xiàyǔ de kěnéngxìng。
Không có khả năng nào mưa trong ngày hôm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
