- 1.thú vị để đọc; đáng đọc; có thể đọc được
- 2.dễ đọc; rõ ràng; có thể đọc được

例句Câu ví dụ
- 1
我沒書可讀。
wǒ méi shū kědú。
Tôi không có sách nào để đọc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.