可遇不可求
kěyùbùkěqiú
[ㄎㄜˇ ㄩˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄑㄧㄡˊ]
KHẢ NGỘ BẤT KHẢ CẦU
- 1.có thể gặp mà không thể cầu (thành ngữ)
- 2.chỉ có thể tình cờ bắt gặp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.