學華語Kaori Dict

台前

Táiqián

ㄊㄞˊ ㄑㄧㄢˊ

ĐÀI TIỀN

  1. 1.huyện Taiqian ở Phú Dương 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cách đọc khác:táiqiántrước sân khấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會在電臺前等你。

    wǒ huì zài diàn Táiqián děng nǐ。

    Tôi sẽ đợi anh trước đài phát thanh

  • 2

    這是臺前裝式洗衣機。

    zhè shì Táiqián zhuāng shì xǐyījī。

    Đây là máy giặt kiểu cửa trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台前 nghĩa là gì? · Kaori Dict