台股
Táigǔ
[ㄊㄞˊ ㄍㄨˇ]
ĐÀI CỔ
- 1.Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Bắc, viết tắt của 臺北股市|台北股市[Tai2 bei3 Gu3 shi4]
Cách đọc khác:táigǔ — cổ phiếu Đài Loan; thị trường chứng khoán Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.