學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
太古
太古
tài
gǔ
[ㄊㄞˋ ㄍㄨˇ]
THÁI CỔ
1.
thời kỳ hồng hoang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太
tài
cao nhất
太太
tàitai
phụ nữ đã kết hôn
太陽
tàiyang
mặt trời
老太太
lǎotàitai
bà lão (tôn kính)
古代
gǔdài
thời cổ đại
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
太空
tàikōng
không gian vũ trụ
逐字解
Từng chữ trong từ
太
thái
rất, quá, quá nhiều
古
cổ
cũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
台股
Táigǔ
Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Bắc, viết tắt của 臺北股市|台北股市[Tai2 bei3 Gu3 shi4]
太谷
Tàigǔ
huyện Thái Cốc ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
台股
táigǔ
cổ phiếu Đài Loan; thị trường chứng khoán Đài Loan
記憶技巧
Mẹo nhớ
太
THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
太古 nghĩa là gì? · Kaori Dict