太谷
Tàigǔ
[ㄊㄞˋ ㄍㄨˇ]
THÁI CỐC
- 1.huyện Thái Cốc ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!