例句Câu ví dụ
- 1
我對歷史有興趣。
wǒ duì lìshǐ yǒuxìngqù。
Tôi quan tâm đến lịch sử
- 2
格林先生是歷史老師。
Gélín xiānsheng shì lìshǐ lǎoshī。
Ông Green là giáo viên dạy lịch sử
- 3
我對日本歷史有興趣。
wǒ duìRì běn lìshǐ yǒuxìngqù。
Tôi quan tâm đến lịch sử Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 歷史lịch sử
- 史無前例(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
- 史料tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
- 有史以來kể từ khi bắt đầu lịch sử
- 近代史lịch sử cận đại (đối với Trung Quốc, từ Chiến tranh Nha phiến đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)
- 史實sự kiện lịch sử
- 御史ngự sử (chức quan thời kỳ phong kiến)
- 青史biên niên sử
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
