學華語Kaori Dict

Shǐ

ㄕˇ

SỬ

  1. 1.họ [Shi3]

Cách đọc khác:shǐlịch sử

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對歷史有興趣。

    wǒ duì lìshǐ yǒuxìngqù。

    Tôi quan tâm đến lịch sử

  • 2

    格林先生是歷史老師。

    Gélín xiānsheng shì lìshǐ lǎoshī。

    Ông Green là giáo viên dạy lịch sử

  • 3

    我對日本歷史有興趣。

    wǒ duìRì běn lìshǐ yǒuxìngqù。

    Tôi quan tâm đến lịch sử Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史 nghĩa là gì? · Kaori Dict