學華語Kaori Dict

史密斯

Shǐ

ㄕˇ ㄇㄧˋ ㄙ

SỬ MẬT TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是史密斯先生。

    zhè shì Shǐmìsī xiānsheng。

    Đây là ông Smith.

  • 2

    史密斯先生來了。

    Shǐmìsī xiānsheng lái le。

    Ông Smith đã đến.

  • 3

    史密斯醫生有很多病人。

    Shǐmìsī yīshēng yǒu hěn duō bìngrén。

    Bác sĩ Smith có rất nhiều bệnh nhân.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史密斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict