學華語Kaori Dict

史特勞斯

giản thể: 史特劳斯

Shǐláo

ㄕˇ ㄊㄜˋ ㄌㄠˊ ㄙ

SỬ ĐẶC LAO TƯ

  1. 1.(Đài Loan) Strauss (tên)
  2. 2.Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo
  3. 3.Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史特劳斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict