學華語Kaori Dict

司法機關

giản thể: 司法机关

guān

ㄙ ㄈㄚˇ ㄐㄧ ㄍㄨㄢ

TI PHÁP CƠ QUAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你不主動控告,司法機關就無權追究對方刑事責任。

    rúguǒ nǐ bù zhǔdòng kònggào, sīfǎjīguān jiù wúquán zhuījiū duìfāng xíngshì zérèn。

    Nếu bạn không chủ động khởi kiện, cơ quan tư pháp sẽ không có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của bên kia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

司法机关 nghĩa là gì? · Kaori Dict