- 1.cơ quan tư pháp

例句Câu ví dụ
- 1
如果你不主動控告,司法機關就無權追究對方刑事責任。
rúguǒ nǐ bù zhǔdòng kònggào, sīfǎjīguān jiù wúquán zhuījiū duìfāng xíngshì zérèn。
Nếu bạn không chủ động khởi kiện, cơ quan tư pháp sẽ không có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của bên kia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.