學華語Kaori Dict

吃不下

chībuxià

ㄔ ㄅㄨ˙ ㄒㄧㄚˋ

CẬT BẤT HẠ

  1. 1.không muốn ăn
  2. 2.không ăn được nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我吃不下了

    wǒ chībuxià le

    Tôi không ăn được nữa

  • 2

    我吃不下了。

    wǒ chībuxià le。

    Tôi không ăn thêm được

  • 3

    我吃不下去了。

    wǒ chībuxià qù le。

    Tôi không ăn được nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃不下 nghĩa là gì? · Kaori Dict