例句Câu ví dụ
- 1
我吃不下了
wǒ chībuxià le
Tôi không ăn được nữa
- 2
我吃不下了。
wǒ chībuxià le。
Tôi không ăn thêm được
- 3
我吃不下去了。
wǒ chībuxià qù le。
Tôi không ăn được nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
