- 1.nghĩa đen: ăn chung nồi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: được thưởng như nhau, bất kể hiệu suất

例句Câu ví dụ
- 1
吃大鍋飯講不得什麼滋味。
chīdàguōfàn jiǎng bùdé shénme zīwèi。
Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.