學華語Kaori Dict

吃大鍋飯

giản thể: 吃大锅饭

chīguōfàn

ㄔ ㄉㄚˋ ㄍㄨㄛ ㄈㄢˋ

CẬT ĐẠI OA PHẠN

  1. 1.nghĩa đen: ăn chung nồi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: được thưởng như nhau, bất kể hiệu suất

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃大鍋飯講不得什麼滋味。

    chīdàguōfàn jiǎng bùdé shénme zīwèi。

    Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃大鍋飯 nghĩa là gì? · Kaori Dict