例句Câu ví dụ
- 1
我能都吃掉嗎?
wǒ néng dōu chīdiào ma?
Tôi có thể ăn hết được không
- 2
我會吃掉我的蘋果。
wǒ huì chīdiào wǒ de píngguǒ。
Tôi sẽ ăn táo của mình
- 3
吃掉它。
chīdiào tā。
Ăn nó đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
