學華語Kaori Dict

吃掉

chīdiào

ㄔ ㄉㄧㄠˋ

CẬT ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能都吃掉嗎?

    wǒ néng dōu chīdiào ma?

    Tôi có thể ăn hết được không

  • 2

    我會吃掉我的蘋果。

    wǒ huì chīdiào wǒ de píngguǒ。

    Tôi sẽ ăn táo của mình

  • 3

    吃掉它。

    chīdiào tā。

    Ăn nó đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict