- 1.(nghĩa đen) nuốt phải thuốc súng
- 2.(nghĩa bóng) nóng giận
- 3.phát cáu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cọc cằn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.