學華語Kaori Dict

吃水

chīshuǐ

ㄔ ㄕㄨㄟˇ

CẬT THUỶ

  1. 1.nước uống
  2. 2.lấy nước (cho nhu cầu hàng ngày)
  3. 3.hấp thụ nước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mớn nước (của tàu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很少吃水果。

    tā hěn shǎo chīshuǐ guǒ。

    Anh ấy hiếm khi ăn trái cây

  • 2

    我喜歡吃水果。

    wǒ xǐhuan chīshuǐ guǒ。

    Tôi thích ăn trái cây

  • 3

    她正在吃水果。

    tā zhèngzài chīshuǐ guǒ。

    Cô ấy đang ăn trái cây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃水 nghĩa là gì? · Kaori Dict