學華語Kaori Dict

吃的

chīde

ㄔ ㄉㄜ˙

CẬT ĐÍCH

  1. 1.(khẩu ngữ) đồ ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是吃的。

    zhè shì chīde。

    Đây là thứ ăn

  • 2

    你有甚麼吃的嗎?

    nǐ yǒu shén má chīde ma?

    Anh có gì ăn không?

  • 3

    你幾點吃的晚飯?

    nǐ jǐdiǎn chīde wǎnfàn?

    Bạn ăn tối lúc mấy giờ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃的 nghĩa là gì? · Kaori Dict