例句Câu ví dụ
- 1
這是吃的。
zhè shì chīde。
Đây là thứ ăn
- 2
你有甚麼吃的嗎?
nǐ yǒu shén má chīde ma?
Anh có gì ăn không?
- 3
你幾點吃的晚飯?
nǐ jǐdiǎn chīde wǎnfàn?
Bạn ăn tối lúc mấy giờ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
