- 1.khan hiếm
- 2.nghiêm trọng
- 3.căng thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quan trọng
- 5.gặp khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.