學華語Kaori Dict

吃草

chīcǎo

ㄔ ㄘㄠˇ

CẬT THẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    這幾種動物是吃草的。

    zhè jǐ zhǒng dòngwù shì chīcǎo de。

    Những loài động vật này ăn cỏ.

  • 2

    媽媽說吃草雞蛋比超市蛋更營養健康。

    māma shuō chīcǎo jīdàn bǐ chāoshì dàn gèng yíngyǎng jiànkāng。

    Mẹ nói ăn trứng gà rừng tốt hơn trứng ở siêu thị.

  • 3

    馬吃草。

    mǎ chīcǎo。

    Ngựa ăn cỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃草 nghĩa là gì? · Kaori Dict