例句Câu ví dụ
- 1
這幾種動物是吃草的。
zhè jǐ zhǒng dòngwù shì chīcǎo de。
Những loài động vật này ăn cỏ.
- 2
媽媽說吃草雞蛋比超市蛋更營養健康。
māma shuō chīcǎo jīdàn bǐ chāoshì dàn gèng yíngyǎng jiànkāng。
Mẹ nói ăn trứng gà rừng tốt hơn trứng ở siêu thị.
- 3
馬吃草。
mǎ chīcǎo。
Ngựa ăn cỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
