各就各位
gèjiùgèwèi
[ㄍㄜˋ ㄐㄧㄡˋ ㄍㄜˋ ㄨㄟˋ]
CÁC TỰU CÁC VỊ
- 1.(về một nhóm người) vào vị trí (thành ngữ)
- 2.(thể thao) Vào chỗ của bạn!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.