各有千秋
gèyǒuqiānqiū
[ㄍㄜˋ ㄧㄡˇ ㄑㄧㄢ ㄑㄧㄡ]
CÁC HỮU THIÊN THU
- 1.mỗi người có điểm hay riêng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.