例句Câu ví dụ
- 1
合上書。
héshàng shū。
Đóng sách lại
- 2
這本書沒勁兒,越看越想合上它。
zhè běn shū méijìnr, yuè kàn yuè xiǎng héshàng tā。
Cuốn sách này vô cùng nhàm chán, đọc càng lâu càng muốn bỏ lại
- 3
把書合上。
bǎ shū héshàng。
Đóng sách lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
