學華語Kaori Dict

合上

shàng

ㄏㄜˊ ㄕㄤˋ

HỢP THƯỢNG

  1. 1.đóng (hộp, sách, miệng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    合上書。

    héshàng shū。

    Đóng sách lại

  • 2

    這本書沒勁兒,越看越想合上它。

    zhè běn shū méijìnr, yuè kàn yuè xiǎng héshàng tā。

    Cuốn sách này vô cùng nhàm chán, đọc càng lâu càng muốn bỏ lại

  • 3

    把書合上。

    bǎ shū héshàng。

    Đóng sách lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合上 nghĩa là gì? · Kaori Dict