合作伙伴
hézuòhuǒbàn
[ㄏㄜˊ ㄗㄨㄛˋ ㄏㄨㄛˇ ㄅㄢˋ]
HỢP TÁC HOẢ BẠN
- 1.đối tác hợp tác
Cách đọc khác:hézuòhuǒbàn — 合作夥伴 — đối tác (trong một dự án hợp tác); đồng nghiệp hợp tác

例句Câu ví dụ
- 1
這兩個男人是生意上的合作伙伴。
zhè liǎng gě nánrén shì shēngyi shàng de hézuòhuǒbàn。
Hai người đàn ông này là đối tác kinh doanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.