合作者
hézuòzhě
[ㄏㄜˊ ㄗㄨㄛˋ ㄓㄜˇ]
HỢP TÁC GIẢ
- 1.đồng nghiệp
- 2.cộng tác viên
- 3.cũng là cộng tác với kẻ thù

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.