合吃族
héchīzú
[ㄏㄜˊ ㄔ ㄗㄨˊ]
HỢP CẬT TỘC
- 1.nghĩa đen: người ăn chung
- 2.một buổi tụ họp ăn uống, đặc biệt tổ chức trực tuyến giữa những người lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.